Đỉnh cao của dòng Ogival là Ogival Skeleton. Hẳn nhiên, khi được mệnh danh là “trái tim không ngủ”, bộ máy lộ cơ thể hiện sự sắp đặt chuẩn đến từng milimet, tài tình như một kiến trúc để đời. Kết hợp với những viên kim cương thay cho cọc số thông thường, Ogival Skeleton rũ bỏ vẻ ngoài khô khan, để trở thành một tác phẩm nghệ thuật đáng sở hữu, đại diện cho sự trường tồn, vĩnh cửu. Skeleton đã trở thành một dòng đồng hồ nam nằm ở bậc nhất trong bảng xếp hạng về mọi khía cạnh – độ tinh xảo, chất lượng và sự tỉ mỉ. Để làm 1 chiếc đồng hồ Skeleton tinh xảo, độ phức tạp, thời gian tiêu tốn có thể gấp vài lần thậm chí vài chục lần so với một chiếc đồng hồ thường cùng loại, và còn phải hỏi và nghe tư vấn rất nhiều để đặt trọn niềm tin vào một cửa hàng đồng hồ Ogival chính hãng nào đó. Chỉ với giá đồng hồ Ogival chính hãng hơn 15 triệu đồng bạn đã có thể sở hữu cho mình 1 chiếc đồng hồ Ogival Skeleton. Đây có thể coi là 1 mức giá trong mơ nếu không muốn nói là quá dễ thở cho 1 chiếc Skeleton.

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
23.030.000 20.727.000

-10%
SẢN PHẨM MỚI
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
30.000.000 27.000.000

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
31.360.000 28.224.000

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
20.278.000 18.250.200

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
30.580.000 27.522.000

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
31.741.000 28.566.900

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
30.685.000 27.616.500

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
35.944.000 32.349.600

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
24.054.000 21.648.600

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
24.968.000 22.471.200

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
23.596.000 21.236.400

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
23.596.000 21.236.400

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
19.938.000 17.944.200

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
21.767.000 19.590.300

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
36.402.000 32.761.800

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
30.162.000 27.145.800

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
25.883.000 23.294.700

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
22.181.000 19.962.900

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
21.723.000 19.550.700

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
22.181.000 19.962.900

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
24.239.000 21.815.100

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
36.358.000 32.722.200

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
33.756.000 30.380.400

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
63.384.000 57.045.600

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
21.669.000 19.502.100

-10%
[yith_wcwl_add_to_wishlist]
23.008.000 20.707.200